Mật Thư Chữ Bằng Số (Number Cipher)
Mật thư Chữ bằng Số (hay Mật thư Mã hóa Số) là một trong những dạng Mật thư Thay thế đơn giản, phổ biến và trực quan nhất. Trong hệ thống này, các chữ cái trong văn bản gốc (Bạch văn) được thay thế bằng các con số tương ứng theo một quy luật mã hóa cố định.
I. Nguyên Lý Hoạt Động
Mỗi chữ cái trong bảng chữ cái (Tiếng Anh 26 chữ cái hoặc Tiếng Việt 29 chữ cái) sẽ được gán tương ứng với một con số.
-
Dạng thuận (Mặc định):
A = 1, B = 2, C = 3, ..., Z = 26. -
Dạng nghịch (Đảo ngược):
A = 26, B = 25, C = 24, ..., Z = 1. -
Dạng có biến số / Bước nhảy: Gán số bắt đầu bằng một con số khác hoặc cộng/trừ thêm một hằng số
K(ví dụ:A = 0,A = 10,A = 2).
Lưu ý: Giữa các số đại diện cho các chữ cái thường được ngăn cách bởi dấu chấm (.), dấu gạch ngang (-) hoặc khoảng trắng để tránh nhầm lẫn giữa số có 1 chữ số và số có 2 chữ số (ví dụ:
1.14khác với11.4).
II. Các Dạng Mật Thư Chữ Bằng Số Thường Gặp
1. Mật Thư Số Thuận Trực Tiếp
Sử dụng thứ tự tự nhiên của bảng chữ cái.
-
Chìa khóa (OTT):
A = 1hoặc "Anh cả đứng đầu". -
Bảng quy đổi:
| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
Ví dụ:
Bản mã: 3 - 1 - 15
Giải mã: 3 => C, 1 => A, 15 => O => CAO
2. Mật Thư Số Nghịch
Thứ tự các con số được đánh ngược lại từ Z đến A.
- Chìa khóa (OTT):
A = 26hoặc "Em út đứng đầu", "Đầu biến thành đuôi". - Bảng quy đổi:
| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 25 | 24 | 23 | 22 | 21 | 20 | 19 | 18 | 17 | 16 | 15 | 14 | 13 | 12 | 11 | 10 | 9 | 8 | 7 | 6 | 5 | 4 | 3 | 2 | 1 |
3. Mật Thư Số Có Phép Tính / Dời Vị Trí
Kế thừa nguyên lý dời chỗ (Caesar) nhưng thể hiện dưới dạng số.
- Chìa khóa (OTT):
A = 5hoặc "Anh cả học lớp 5". - Cách tính: Chữ A không còn là 1 nữa mà bắt đầu từ số 5. Chữ B = 6, C = 7, v.v.
III. Cách Tìm Chìa Khóa (OTT)
Chìa khóa thường ẩn chứa trong các câu thơ, ca dao, tục ngữ hoặc ẩn dụ:
| Chìa khóa / Gợi ý | Ý nghĩa giải mã |
|---|---|
| "Anh cả đứng đầu hàng" | A = 1 |
| "Học sinh lớp 5 đứng đầu" | E = 1 |
| "Em út làm anh cả" | Z = 1 |
IV. Công cụ giải mật thư chữ bằng số.
- Ta có thể tự xác định khóa rồi lập bảng tra.
- Sử dụng bảng xoay, gồm 2 vòng tròn lồng nhau để đỡ thời gian lập bảng và thử các phương án.
- Sử dụng công cụ bảng xoay tự động từ điện thoại, máy tính.

Giải thử một mật thư
V. Đánh Giá Ưu & Nhược Điểm
-
Ưu điểm:
-
Rất dễ hiểu, trực quan, thích hợp cho người mới bắt đầu hoặc các trò chơi dã ngoại dành cho học sinh, thanh thiếu niên.
-
Dễ sáng tạo thêm nhiều biến thể bằng các phép toán cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia) để tăng độ thú vị.
-
Nhược điểm:
-
Độ bảo mật không cao, dễ bị đoán quy luật hoặc thử thủ công (brute-force) trong thời gian ngắn.
