Mật thư hình ảnh là loại mật thư "nhìn tranh đoán chữ". Bản tin không có ký hiệu bí ẩn nào, chỉ là vài hình vẽ con cá, cái quạt, quả bầu, đôi khi kèm vài chữ cái và dấu cộng, dấu trừ. Nhiệm vụ của người giải là gọi đúng tên từng hình rồi ghép chúng lại theo một quy tắc.
Đây là loại mật thư hợp với mọi lứa tuổi, nhất là các em thiếu nhi chưa thuộc Morse hay bảng tọa độ. Ai từng xem trò chơi truyền hình "Đuổi hình bắt chữ" chắc chắn đã quen với cách nghĩ này.
Nguồn gốc ngắn
Trên thế giới, kiểu đố này gọi là rebus, có từ hàng trăm năm trước ở châu Âu: người ta vẽ hình thay cho âm tiết trong tên gia tộc, khẩu hiệu hay huy hiệu. Ở Việt Nam, lối chơi chữ có sẵn trong văn hoá dân gian: câu đố, ca dao, vè, các trò đố chữ theo nét, theo dấu. Khi đưa vào sinh hoạt Đoàn – Đội và hướng đạo, các hình thức ấy trở thành mật thư hình ảnh.
Cách nhận biết
- Bản tin chủ yếu là hình vẽ (hoặc lời mô tả hình), có thể xen chữ cái, dấu cộng, dấu trừ, mũi tên.
- Chữ trong bản tin được viết lạ: lộn ngược, rất to, rất nhỏ, đặt bên trong hoặc bên trên một chữ khác.
- Có các câu vần vè, câu hỏi kiểu "Con gì...?", "Để nguyên... thêm sắc...".
- Khoá gợi ý hay gặp: "Nhìn hình đoán chữ", "Mỗi hình một tiếng", "Đầu tiên là quan trọng nhất".
Vì bài viết này không chèn ảnh, các hình được mô tả trong ngoặc vuông, ví dụ [hình con cá].
Dạng 1: Ghép tên các hình
Mỗi hình đọc lên thành một tiếng (âm tiết), ghép các tiếng lại thành từ hoặc câu. Có thể thêm chữ cái để ghép.
Ví dụ:
[hình cây tre] + O
Tên hình là TRE, ghép thêm O thành TREO. Đến trạm, đội chơi biết phải tìm thứ gì đó đang được treo lên.
Một ví dụ dài hơn:
[hình cái bàn] [hình bàn chân in trên cát]
Hai hình đọc liền: "bàn" + "chân" → BÀN CHÂN. Có thể hiểu là "đi theo dấu chân".
Lưu ý: một hình có thể có nhiều tên (cái chén / cái bát, quả dứa / quả thơm). Người ra đề nên chọn hình mà tên gọi phổ biến ở địa phương, hoặc thêm gợi ý số chữ cái.
Dạng 2: Cộng trừ chữ cái
Đây là dạng được ưa chuộng nhất vì vừa vui vừa chắc chắn ra một đáp án. Lấy tên hình, bỏ bớt hoặc thêm chữ cái theo dấu trừ, dấu cộng.
Ví dụ mã hoá
Muốn báo "LÁ CỜ" (ý chỉ: tìm ở cột cờ):
- Chọn một hình có tên gần giống LÁ: con CÁ. Bỏ C, thêm L → LÁ.
- CỜ thì vẽ thẳng [hình quân cờ tướng] hoặc [hình lá cờ].
Bản mật thư:
[hình con cá] − C + L // [hình quân cờ tướng]
Ví dụ giải mã
- Hình đầu là con cá → CÁ. Trừ C còn "Á", cộng L ở đầu → LÁ.
- Hình sau là quân cờ → CỜ.
Kết quả: LÁ CỜ.
Mẹo: chữ được cộng thường ghép vào chỗ vừa bị bỏ. Nếu không rõ, thử thêm vào đầu và cuối, xem bên nào ra từ có nghĩa.
Dạng 3: Đọc chữ đầu tên các hình
Mỗi hình chỉ lấy chữ cái đầu của tên. Xếp các hình theo thứ tự, đọc chữ cái đầu sẽ ra thông điệp. Dấu thanh và dấu mũ trên chữ cái đầu thường bỏ qua (Ê tính là E, Ủ tính là U).
Ví dụ mã hoá
Thông điệp "QUAY VỀ", viết không dấu là QUAY VE:
| Chữ | Hình |
|---|---|
| Q | [hình cái quạt] |
| U | [hình đôi ủng] |
| A | [hình cái áo] |
| Y | [hình cái yên xe đạp] |
| V | [hình con voi] |
| E | [hình con ếch] |
[quạt] [ủng] [áo] [yên xe] // [voi] [ếch]
Ví dụ giải mã
Gọi tên từng hình: quạt, ủng, áo, yên, voi, ếch. Lấy chữ cái đầu: Q, U, A, Y, V, E → QUAY VE → "Quay về". Dấu "//" giúp người giải biết chỗ ngắt từ.
Cách này dễ mở rộng: muốn khó hơn, có thể lấy chữ cuối tên hình, hoặc lấy chữ thứ hai.
Dạng 4: Vị trí, kích thước, màu sắc của chữ
Chữ trong bản tin được "vẽ" thành hình, và cách vẽ chính là một phần của đáp án:
- Chữ ĐI viết lộn ngược → "đi ngược".
- Chữ BIỂN tô màu xanh → "biển xanh".
- Chữ ĐƯỜNG viết kéo dài cả trang giấy → "đường dài".
- Chữ CÂY viết thật to, bên cạnh chữ cây viết nhỏ → "cây to" (ý chỉ cây lớn nhất khu trại).
Khi giải, hãy tự hỏi: chữ này khác thường ở điểm nào? Điểm khác thường ấy thường là chữ còn thiếu.
Dạng 5: Câu đố, ca dao làm mật thư
Câu đố chữ
Văn hoá dân gian có rất nhiều câu đố chơi trên mặt chữ. Một câu quen thuộc:
Con gì đầu dê mình ốc?
Đầu của chữ DÊ là D, mình là ỐC, ghép lại thành DỐC. Một mật thư có thể dùng câu này để nói "lên con dốc".
Người ra đề cũng có thể tự đặt câu đố theo kiểu thêm dấu:
Để nguyên thì cất tiếng hát, Thêm sắc thì bơi dưới nước, Thêm huyền thì chấm mắm tôm.
Ca dao, tục ngữ khuyết chữ
Đưa ra vài câu ca dao, tục ngữ quen thuộc bị khuyết một chữ. Người giải điền chữ còn thiếu rồi lấy chữ cái đầu (hoặc ghép nguyên chữ).
Ví dụ:
1. Bầu ơi thương lấy ___ cùng
2. ___ quả nhớ kẻ trồng cây
3. Uống nước nhớ ___
Giải: (1) bí, (2) Ăn, (3) nguồn. Lấy chữ cái đầu: B, A, N → BAN. Gợi ý trạm có thể là "bàn" (chiếc bàn đá ở sân). Đây cũng là cách hay để ôn lại ca dao cho các em.
Mẹo giải
- Gọi tên hình trước, đừng vội ghép. Viết tên mọi hình ra giấy, kể cả tên phụ (bát / chén).
- Đếm số hình và số chữ của đáp án (nếu đề cho) để chọn tên phù hợp.
- Với dấu cộng trừ, hãy làm từng bước, ghi rõ kết quả trung gian.
- Mật thư hình ảnh hay chấp nhận "gần đúng" về dấu thanh. Đọc ra chữ không dấu rồi tự thêm dấu cho có nghĩa.
- Nếu ghép tên không ra gì, chuyển sang lấy chữ cái đầu, rồi lấy chữ cái cuối.
- Câu vần vè thường giấu đáp án trong cấu tạo chữ chứ không phải nghĩa thông thường.
Biến thể và cách kết hợp
- Hình ảnh cho ra một từ khoá, từ khoá dùng để giải mật thư tọa độ có bảng xáo trộn.
- Hình ảnh kết hợp nốt nhạc: [hình cây] + nốt Si = "cây si". Xem mật thư nốt nhạc.
- Chuỗi đồ vật thật bày trên bàn tại trạm thay cho hình vẽ: đội chơi phải đọc chữ đầu tên đồ vật.
- Đưa hình ảnh vào mật thư kết hợp như một lớp mở khoá đầu tiên.
Khi soạn, hãy thử đưa bản mật thư cho một người ngoài cuộc đoán xem họ gọi tên hình thế nào. Nếu họ gọi khác ý bạn, hãy đổi hình. Xem thêm bài cách soạn mật thư hay.
Thử sức
Bài 1 – Lấy chữ cái đầu tên các hình:
[con gà] [quả ổi] [con cua] // [quả cam] [ấm trà] [yên ngựa]
Bài 2 – Cộng trừ chữ cái:
[quả bầu] − B + C // [con cá] − C + Đ
Bài 3 – Câu đố thêm dấu ở Dạng 5: "Để nguyên thì cất tiếng hát, thêm sắc thì bơi dưới nước, thêm huyền thì chấm mắm tôm." Đó là chữ gì?
Đáp án
- Bài 1: G, O, C / C, A, Y → GOC CAY → "Gốc cây".
- Bài 2: BẦU bỏ B thêm C → CẦU; CÁ bỏ C thêm Đ → ĐÁ → "Cầu đá".
- Bài 3: Chữ CA: ca (hát), cá (bơi dưới nước), cà (cà pháo chấm mắm tôm).
